|
|
|
 |
 |
 |
Bảng giá đất 24 Quận huyện Tp. Hồ Chí Minh 2007
Để xem bảng giá đất, bạn hãy click vào các địa danh trong bảng để download file giá đất của từng quận huyện tương ứng.
Các bảng giá được trình bày ở dạng file PDF. Do đó, để xem được, máy tính của bạn phải cài chương trình Acrobat Reader hoặc Adobe Acrobat (phiên bản từ 5.1 trở lên). |
| 24 Quận/Huyện |
Loại File |
Bảng giá đất |
Quận 1 |
 |
 |
Quận 2 |
 |
 |
Quận 3 |
 |
 |
Quận 4 |
 |
 |
Quận 5 |
 |
 |
Quận 6 |
 |
 |
Quận 7 |
 |
 |
Quận 8 |
 |
 |
Quận 9 |
 |
 |
Quận 10 |
 |
 |
Quận 11 |
 |
 |
Quận 12 |
 |
 |
Quận Bình Tân |
 |
 |
Quận Bình Thạnh |
 |
 |
Quận Gò Vấp |
 |
 |
Quận Phú Nhuận |
 |
 |
Quận Tân Bình |
 |
 |
Quận Tân Phú |
 |
 |
Quận Thủ Đức |
 |
 |
Huyện Bình Chánh |
 |
 |
Huyện Cần Giờ |
 |
 |
Huyện Củ Chi |
 |
 |
Huyện Hóc Môn |
 |
 |
Huyện Nhà Bè |
 |
 |
|
|
|
 |
|
 |
Khách online: |
2 |
TV Online: |
0 |
Số thành viên: |
3396 |
|
 |
 |
| Ngoại tệ |
Mua Vào |
| AUD |
17889 |
| CAD |
18547 |
| CHF |
18180 |
| DKK |
3079 |
| EUR |
29373 |
| GBP |
37265 |
| HKD |
2432 |
| JPY |
167 |
| KWD |
58063 |
| NOK |
2998 |
| SEK |
2510 |
| SGD |
13856 |
| THB |
617 |
| USD |
16620 |
| Nguồn VietcomBank |
|
 |
 |
| Loại |
Mua |
Bán |
| 14K |
993000 |
1103000 |
| 18K |
1314000 |
1414000 |
| 24K |
1820000 |
1860000 |
| SJC10c |
1854000 |
1860000 |
| SJC1c |
1854000 |
1863000 |
| đơn vị tính đồng/chỉ |
|
 |
|
|