|
|
|
 |
 |
 |
|
|
Loại bất động sản: Căn hộ chung cư Diện tích: 0 x 0m2 Địa chỉ: 37 Nguyễn Văn Hưởng, Thảo Điền, Q2 Tình trạng pháp lý: Sổ Hồng
|
| Giá: 25 Triệu Đồng |
 |
|
|
 |
|
|
Loại bất động sản: Căn hộ chung cư Diện tích: 0 x 0m2 Địa chỉ: Tạ Quang Bửu, P5, Q8 Tình trạng pháp lý: Sổ Hồng
|
| Giá: 1.76e+07 Triệu Đồng |
 |
|
|
 |
|
|
Loại bất động sản: Căn hộ chung cư Diện tích: 0 x 0m2 Địa chỉ: Đặng Văn Bi, P Trường Thọ, Q Thủ Đức Tình trạng pháp lý: Sổ Hồng
|
| Giá: 1.55e+07 Triệu Đồng |
 |
|
|
 |
|
|
Loại bất động sản: Căn hộ chung cư Diện tích: 10 x 10m2 Địa chỉ: cầu giấy Tình trạng pháp lý: Giấy tờ khác
|
| Giá: 2.85e+07 Triệu Đồng |
 |
|
|
 |
|
|
Loại bất động sản: Nhà mặt tiền Diện tích: 0 x 0m2 Địa chỉ: Hùng Vương, Quận 5 Tình trạng pháp lý:
|
| Giá: 0 Triệu Đồng |
 |
|
|
 |
|
|
|
 |
|
 |
Khách online: |
2 |
TV Online: |
0 |
Số thành viên: |
3396 |
|
 |
 |
| Ngoại tệ |
Mua Vào |
| AUD |
17889 |
| CAD |
18547 |
| CHF |
18180 |
| DKK |
3079 |
| EUR |
29373 |
| GBP |
37265 |
| HKD |
2432 |
| JPY |
167 |
| KWD |
58063 |
| NOK |
2998 |
| SEK |
2510 |
| SGD |
13856 |
| THB |
617 |
| USD |
16620 |
| Nguồn VietcomBank |
|
 |
 |
| Loại |
Mua |
Bán |
| 14K |
993000 |
1103000 |
| 18K |
1314000 |
1414000 |
| 24K |
1820000 |
1860000 |
| SJC10c |
1854000 |
1860000 |
| SJC1c |
1854000 |
1863000 |
| đơn vị tính đồng/chỉ |
|
 |
|
|